tàu chợ

Học thuật
Thân thiện
tàu chợ

Tàu chợ dừng lại ở một nhà ga nhỏ để đón khách và hàng hóa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu hỏa chở cả khách lẫn hàng hóa, thường dừnghầu hết các ga dọc tuyến đường: "tàu chợ" một loại tàu hỏa phục vụ nhu cầu đi lại vận chuyển hàng hóa thông thường, lịch trình chậm điểm dừng nhiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chúng tôi đi từ Nội vào Huế bằng tàu chợ. (Chúng tôi đi từ Nội vào Huế bằng tàu chở khách hàng hóa thông thường.)
    • Tàu chợ thường đông đúc vào những ngày cuối tuần. (Tàu hỏa chở khách hàng thông thường thường đông đúc vào những ngày cuối tuần.)
    • Hàng hóa nhỏ lẻ thường được vận chuyển bằng tàu chợ. (Hàng hóa với số lượng ít thường được chuyên chở bằng loại tàu hỏa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đi tàu chợ": di chuyển bằng phương tiện tàu hỏa loại này, thường để chỉ một chuyến đi chậm, nhiều điểm dừng trải nghiệm đời thường.
    • Muốn ngắm cảnh dọc đường không vội, bạn nên đi tàu chợ. (Nếu muốn ngắm nhìn phong cảnh suốt hành trình không cần nhanh, bạn nên chọn loại tàu hỏa thông thường này.)
Biến thể từ gần giống
  • Tàu tốc hành/Tàu nhanh (danh từ): Loại tàu hỏa chỉ dừngmột số ga chính, tốc độ cao hơn thời gian di chuyển ngắn hơn so với "tàu chợ".
  • Tàu hàng (danh từ): Tàu hỏa chuyên dụng chỉ để chở hàng hóa, không chở khách.
Từ đồng nghĩa
  • Xe lửa chợ (danh từ, ít dùng): Cách gọi khác cùng nghĩa với "tàu chợ".
  • Tàu hỏa thường (danh từ): Cách gọi nhấn mạnh đặc điểm phổ biến, thông thường của loại tàu này.
Lưu ý về cách dùng
  • Thuật ngữ "tàu chợ" thường được dùng trong khẩu ngữ (khẩu ngữ) hoặc văn nói thông tục (kng.) để phân biệt với các loại tàu cao tốc, tàu nhanh.
  • Từ này phản ánh đặc điểm dừng đỗ nhiều, giống như chợ nhiều sạp hàng, để phục vụ nhu cầu lên/xuống giao/nhận hàng tại nhiều địa điểm.
tàu chợ

Tàu chợ dừng lại ở một nhà ga nhỏ để đón khách và hàng hóa.

  1. d. (kng.). Xe lửa chở khách hàng hoá, đỗhầu hết các ga dọc đường.