tàu chợ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu hỏa chở cả khách lẫn hàng hóa, thường dừng ở hầu hết các ga dọc tuyến đường: "tàu chợ" là một loại tàu hỏa phục vụ nhu cầu đi lại và vận chuyển hàng hóa thông thường, có lịch trình chậm và điểm dừng nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chúng tôi đi từ Hà Nội vào Huế bằng tàu chợ. (Chúng tôi đi từ Hà Nội vào Huế bằng tàu chở khách và hàng hóa thông thường.)
- Tàu chợ thường đông đúc vào những ngày cuối tuần. (Tàu hỏa chở khách và hàng thông thường thường đông đúc vào những ngày cuối tuần.)
- Hàng hóa nhỏ lẻ thường được vận chuyển bằng tàu chợ. (Hàng hóa với số lượng ít thường được chuyên chở bằng loại tàu hỏa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đi tàu chợ": di chuyển bằng phương tiện tàu hỏa loại này, thường để chỉ một chuyến đi chậm, có nhiều điểm dừng và trải nghiệm đời thường.
- Muốn ngắm cảnh dọc đường và không vội, bạn nên đi tàu chợ. (Nếu muốn ngắm nhìn phong cảnh suốt hành trình và không cần nhanh, bạn nên chọn loại tàu hỏa thông thường này.)
Biến thể và từ gần giống
- Tàu tốc hành/Tàu nhanh (danh từ): Loại tàu hỏa chỉ dừng ở một số ga chính, có tốc độ cao hơn và thời gian di chuyển ngắn hơn so với "tàu chợ".
- Tàu hàng (danh từ): Tàu hỏa chuyên dụng chỉ để chở hàng hóa, không chở khách.
Từ đồng nghĩa
- Xe lửa chợ (danh từ, ít dùng): Cách gọi khác cùng nghĩa với "tàu chợ".
- Tàu hỏa thường (danh từ): Cách gọi nhấn mạnh đặc điểm phổ biến, thông thường của loại tàu này.
Lưu ý về cách dùng
- Thuật ngữ "tàu chợ" thường được dùng trong khẩu ngữ (khẩu ngữ) hoặc văn nói thông tục (kng.) để phân biệt với các loại tàu cao tốc, tàu nhanh.
- Từ này phản ánh đặc điểm dừng đỗ nhiều, giống như chợ có nhiều sạp hàng, để phục vụ nhu cầu lên/xuống và giao/nhận hàng tại nhiều địa điểm.
- d. (kng.). Xe lửa chở khách và hàng hoá, đỗ ở hầu hết các ga dọc đường.